"miếng vá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miếng vá" trong tiếng Trung là 补丁, đọc là bǔ dīng.
补丁 nghĩa là gì?
补丁 (bǔ dīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "miếng vá".
补丁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 补丁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 补丁 như thế nào?
Ví dụ: 我需要一个补丁修自行车。 (Tôi cần một miếng vá cho xe đạp.); 这条裤子膝盖上有个补丁。 (Quần này có miếng vá ở đầu gối.).