YiWordsYiWords

Cùng cách viết:不定

dīng

miếng vá

danh từ tiếng Trung
补丁 miếng vá

Cụm từ thường dùng

tāidīng
miếng vá xe
fudīng
miếng vá quần áo

Câu ví dụ

需要xū yào一个yī gè补丁bǔ dīngxiū自行车zì xíng chē
Tôi cần một miếng vá cho xe đạp.
zhètiáogàishàngyǒudīng
Quần này có miếng vá ở đầu gối.

Thiết bị máy tính

Câu hỏi thường gặp

"miếng vá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miếng vá" trong tiếng Trung là 补丁, đọc là bǔ dīng.
补丁 nghĩa là gì?
补丁 (bǔ dīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "miếng vá".
补丁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 补丁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 补丁 như thế nào?
Ví dụ: 我需要一个补丁修自行车。 (Tôi cần một miếng vá cho xe đạp.); 这条裤子膝盖上有个补丁。 (Quần này có miếng vá ở đầu gối.).

Muốn nhớ "补丁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí