"bảo quản tươi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo quản tươi" trong tiếng Trung là 保鲜, đọc là bǎo xiān.
保鲜 nghĩa là gì?
保鲜 (bǎo xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo quản tươi".
保鲜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保鲜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保鲜 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要把鱼保鲜。 (Chúng tôi cần bảo quản tươi cá.); 冰箱有助于食品保鲜。 (Tủ lạnh giúp bảo quản tươi thực phẩm.).