YiWordsYiWords

Cùng cách viết:保险

bǎoxiān

bảo quản tươi

động từ tiếng Trung
保鲜 bảo quản tươi

Cụm từ thường dùng

shípǐnbǎoxiān
bảo quản tươi thực phẩm
shūguǒbǎoxiān
bảo quản tươi rau quả

Câu ví dụ

menyàobǎoxiān
Chúng tôi cần bảo quản tươi cá.
bīngxiāngyǒuzhùshípǐnbǎoxiān
Tủ lạnh giúp bảo quản tươi thực phẩm.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bảo quản tươi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo quản tươi" trong tiếng Trung là 保鲜, đọc là bǎo xiān.
保鲜 nghĩa là gì?
保鲜 (bǎo xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo quản tươi".
保鲜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保鲜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保鲜 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要把鱼保鲜。 (Chúng tôi cần bảo quản tươi cá.); 冰箱有助于食品保鲜。 (Tủ lạnh giúp bảo quản tươi thực phẩm.).

Muốn nhớ "保鲜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí