"phàn nàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phàn nàn" trong tiếng Trung là 抱怨, đọc là bào yuàn.
抱怨 nghĩa là gì?
抱怨 (bào yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phàn nàn".
抱怨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抱怨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抱怨 như thế nào?
Ví dụ: 她经常抱怨工作。 (Cô ấy thường phàn nàn về công việc.); 他向经理抱怨。 (Anh ta phàn nàn với quản lý.).