YiWordsYiWords

bàoyuàn

phàn nàn

động từ tiếng Trung
抱怨 phàn nàn

Cụm từ thường dùng

bàoyuàn……
phàn nàn về
duànbàoyuàn
phàn nàn liên tục

Câu ví dụ

jīngchángbàoyuàngōngzuò
Cô ấy thường phàn nàn về công việc.
xiàngjīngbàoyuàn
Anh ta phàn nàn với quản lý.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"phàn nàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phàn nàn" trong tiếng Trung là 抱怨, đọc là bào yuàn.
抱怨 nghĩa là gì?
抱怨 (bào yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phàn nàn".
抱怨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抱怨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抱怨 như thế nào?
Ví dụ: 她经常抱怨工作。 (Cô ấy thường phàn nàn về công việc.); 他向经理抱怨。 (Anh ta phàn nàn với quản lý.).

Muốn nhớ "抱怨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí