YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

quàn

khuyên

động từ tiếng Trung
劝 khuyên

Cụm từ thường dùng

quàndǎo
khuyên nhủ
quàngào
khuyên bảo

Câu ví dụ

quànduōxiūxi
Tôi khuyên bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
machángquànxué
Mẹ thường khuyên tôi học hành chăm chỉ.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"khuyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuyên" trong tiếng Trung là 劝, đọc là quàn.
劝 nghĩa là gì?
劝 (quàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuyên".
劝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 劝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 劝 như thế nào?
Ví dụ: 我劝你多休息。 (Tôi khuyên bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.); 妈妈常劝我努力学习。 (Mẹ thường khuyên tôi học hành chăm chỉ.).

Muốn nhớ "劝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí