"loại trừ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"loại trừ" trong tiếng Trung là 排除, đọc là pái chú.
排除 nghĩa là gì?
排除 (pái chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "loại trừ".
排除 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 排除 ngay trên trang này.
Đặt câu với 排除 như thế nào?
Ví dụ: 我们不能排除那种可能。 (Chúng ta không thể loại trừ khả năng đó.); 医生已排除了危险疾病。 (Bác sĩ đã loại trừ bệnh nguy hiểm.).