YiWordsYiWords

Cùng cách viết:派出

páichú

loại trừ

động từ tiếng Trung
排除 loại trừ

Cụm từ thường dùng

páichúnéngxìng
loại trừ khả năng
páichúfēngxiǎn
loại trừ nguy cơ

Câu ví dụ

我们wǒ men不能bù néng排除pái chú那种nà zhǒng可能kě néng
Chúng ta không thể loại trừ khả năng đó.
shēngpáichúlewēixiǎnbìng
Bác sĩ đã loại trừ bệnh nguy hiểm.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"loại trừ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"loại trừ" trong tiếng Trung là 排除, đọc là pái chú.
排除 nghĩa là gì?
排除 (pái chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "loại trừ".
排除 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 排除 ngay trên trang này.
Đặt câu với 排除 như thế nào?
Ví dụ: 我们不能排除那种可能。 (Chúng ta không thể loại trừ khả năng đó.); 医生已排除了危险疾病。 (Bác sĩ đã loại trừ bệnh nguy hiểm.).

Muốn nhớ "排除" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí