"giải trừ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải trừ" trong tiếng Trung là 解除, đọc là jiě chú.
解除 nghĩa là gì?
解除 (jiě chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải trừ".
解除 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解除 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解除 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要解除所有误会。 (Chúng ta cần giải trừ mọi hiểu lầm.); 他们已经解除危险。 (Họ đã giải trừ mối nguy hiểm.).