YiWordsYiWords

Cùng cách viết:接触

jiěchú

giải trừ

động từ tiếng Trung
解除 giải trừ

Cụm từ thường dùng

jiěchúzhuāng
giải trừ vũ khí
解除jiě chú担忧dān yōu
giải trừ lo lắng

Câu ví dụ

menyàojiěchúsuǒyǒuhuì
Chúng ta cần giải trừ mọi hiểu lầm.
menjīngjiěchúwēixiǎn
Họ đã giải trừ mối nguy hiểm.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"giải trừ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải trừ" trong tiếng Trung là 解除, đọc là jiě chú.
解除 nghĩa là gì?
解除 (jiě chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải trừ".
解除 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解除 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解除 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要解除所有误会。 (Chúng ta cần giải trừ mọi hiểu lầm.); 他们已经解除危险。 (Họ đã giải trừ mối nguy hiểm.).

Muốn nhớ "解除" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí