"buông tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buông tay" trong tiếng Trung là 放手, đọc là fàng shǒu.
放手 nghĩa là gì?
放手 (fàng shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "buông tay".
放手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放手 như thế nào?
Ví dụ: 请不要放手。 (Xin đừng buông tay tôi.); 她已经放手了一切。 (Cô ấy đã buông tay mọi thứ.).