YiWordsYiWords

zhàdàn

bom

danh từ tiếng Trung
炸弹 bom

Cụm từ thường dùng

tóu炸弹zhà dàn
thả bom
炸弹zhà dàn爆炸bào zhà
bom nổ

Câu ví dụ

炸弹zhà dàn今天jīn tiān早上zǎo shang爆炸bào zhàle
Bom đã phát nổ vào sáng nay.
他们tā men发现fā xiànle一枚yī méiwèi爆炸bào zhàdàn
Họ phát hiện một quả bom chưa nổ.

Giới thiệu vũ khí

Câu hỏi thường gặp

"bom" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bom" trong tiếng Trung là 炸弹, đọc là zhà dàn.
炸弹 nghĩa là gì?
炸弹 (zhà dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bom".
炸弹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炸弹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炸弹 như thế nào?
Ví dụ: 炸弹今天早上爆炸了。 (Bom đã phát nổ vào sáng nay.); 他们发现了一枚未爆炸弹。 (Họ phát hiện một quả bom chưa nổ.).

Muốn nhớ "炸弹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí