"bom" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bom" trong tiếng Trung là 炸弹, đọc là zhà dàn.
炸弹 nghĩa là gì?
炸弹 (zhà dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bom".
炸弹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炸弹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炸弹 như thế nào?
Ví dụ: 炸弹今天早上爆炸了。 (Bom đã phát nổ vào sáng nay.); 他们发现了一枚未爆炸弹。 (Họ phát hiện một quả bom chưa nổ.).