YiWordsYiWords

gǎnēn

biết ơn

động từ tiếng Trung
感恩 biết ơn

Cụm từ thường dùng

gǎnēn
biết ơn cha mẹ
gǎnēnlǎoshī
biết ơn thầy cô

Câu ví dụ

fēichánggǎnēn
Tôi rất biết ơn bạn.
我们wǒ men应该yīng gāi感恩gǎn ēn帮助bāng zhùguò我们wǒ menderén
Chúng ta nên biết ơn những người giúp đỡ mình.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"biết ơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biết ơn" trong tiếng Trung là 感恩, đọc là gǎn ēn.
感恩 nghĩa là gì?
感恩 (gǎn ēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "biết ơn".
感恩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感恩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感恩 như thế nào?
Ví dụ: 我非常感恩你。 (Tôi rất biết ơn bạn.); 我们应该感恩帮助过我们的人。 (Chúng ta nên biết ơn những người giúp đỡ mình.).

Muốn nhớ "感恩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí