"đè nén" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đè nén" trong tiếng Trung là 压抑, đọc là yā yì.
压抑 nghĩa là gì?
压抑 (yā yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đè nén".
压抑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 压抑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 压抑 như thế nào?
Ví dụ: 他总是压抑自己的情感。 (Anh ấy luôn đè nén cảm xúc của mình.); 不应长时间压抑自己。 (Không nên đè nén bản thân quá lâu.).