YiWordsYiWords

Cùng cách viết:牙医

đè nén

động từ tiếng Trung
压抑 đè nén

Cụm từ thường dùng

qínggǎn
đè nén cảm xúc
xiǎng
đè nén suy nghĩ

Câu ví dụ

zǒngshìdeqínggǎn
Anh ấy luôn đè nén cảm xúc của mình.
yīngcháng时间shí jiān压抑yā yì自己zì jǐ
Không nên đè nén bản thân quá lâu.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"đè nén" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đè nén" trong tiếng Trung là 压抑, đọc là yā yì.
压抑 nghĩa là gì?
压抑 (yā yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đè nén".
压抑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 压抑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 压抑 như thế nào?
Ví dụ: 他总是压抑自己的情感。 (Anh ấy luôn đè nén cảm xúc của mình.); 不应长时间压抑自己。 (Không nên đè nén bản thân quá lâu.).

Muốn nhớ "压抑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí