YiWordsYiWords

bèifèn

bản sao lưu

danh từ tiếng Trung
备份 bản sao lưu

Cụm từ thường dùng

chuàngjiànbèifèn
tạo bản sao lưu
huībèifèn
khôi phục bản sao lưu

Câu ví dụ

应该yīng gāi经常jīng cháng备份bèi fèn
Bạn nên tạo bản sao lưu thường xuyên.
chénggōnghuīlebèifèn
Tôi đã khôi phục bản sao lưu thành công.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"bản sao lưu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản sao lưu" trong tiếng Trung là 备份, đọc là bèi fèn.
备份 nghĩa là gì?
备份 (bèi fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản sao lưu".
备份 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 备份 ngay trên trang này.
Đặt câu với 备份 như thế nào?
Ví dụ: 你应该经常备份。 (Bạn nên tạo bản sao lưu thường xuyên.); 我已成功恢复了备份。 (Tôi đã khôi phục bản sao lưu thành công.).

Muốn nhớ "备份" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí