"bị cáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị cáo" trong tiếng Trung là 被告, đọc là bèi gào.
被告 nghĩa là gì?
被告 (bèi gào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị cáo".
被告 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 被告 ngay trên trang này.
Đặt câu với 被告 như thế nào?
Ví dụ: 被告必须回答法庭的问题。 (Bị cáo phải trả lời câu hỏi của tòa án.); 律师为被告辩护。 (Luật sư bảo vệ quyền lợi cho bị cáo.).