YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

pàn

phán xét

động từ tiếng Trung
判 phán xét

Cụm từ thường dùng

píngpànbiérén
phán xét người khác
pànduànduìcuò
phán xét đúng sai

Câu ví dụ

yàotàikuàipíngpànbiérén
Đừng phán xét người khác quá nhanh.
我们wǒ men应该yīng gāi随意suí yì判定pàn dìng
Chúng ta không nên phán xét.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"phán xét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phán xét" trong tiếng Trung là 判, đọc là pàn.
判 nghĩa là gì?
判 (pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phán xét".
判 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 判 ngay trên trang này.
Đặt câu với 判 như thế nào?
Ví dụ: 不要太快评判别人。 (Đừng phán xét người khác quá nhanh.); 我们不应该随意判定。 (Chúng ta không nên phán xét.).

Muốn nhớ "判" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí