YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

quán

quyền

danh từ tiếng Trung
权 quyền

Cụm từ thường dùng

quán
quyền lực
quán
quyền lợi

Câu ví dụ

每个měi gèréndōuyǒu平等píng děngde权利quán lì
Mọi người đều có quyền bình đẳng.
yǒujuédìngquán
Anh ấy có quyền quyết định.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"quyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyền" trong tiếng Trung là 权, đọc là quán.
权 nghĩa là gì?
权 (quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyền".
权 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 权 ngay trên trang này.
Đặt câu với 权 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有平等的权利。 (Mọi người đều có quyền bình đẳng.); 他有决定权。 (Anh ấy có quyền quyết định.).

Muốn nhớ "权" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí