YiWordsYiWords

zhēnqíng

tình cảm chân thật

danh từ tiếng Trung
真情 tình cảm chân thật

Cụm từ thường dùng

biǎozhēnqíng
bày tỏ tình cảm chân thật
bǎochízhēnqíng
giữ gìn tình cảm chân thật

Câu ví dụ

zhēnqíngzǒngshìbèizhēn
Tình cảm chân thật luôn được trân trọng.
duìshìzhēnqíngshí
Anh ấy dành cho cô ấy tình cảm chân thật.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tình cảm chân thật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình cảm chân thật" trong tiếng Trung là 真情, đọc là zhēn qíng.
真情 nghĩa là gì?
真情 (zhēn qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình cảm chân thật".
真情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 真情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 真情 như thế nào?
Ví dụ: 真情总是被珍惜。 (Tình cảm chân thật luôn được trân trọng.); 他对她是真情实意。 (Anh ấy dành cho cô ấy tình cảm chân thật.).

Muốn nhớ "真情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí