YiWordsYiWords

píng

xoa dịu

động từ tiếng Trung
平息 xoa dịu

Cụm từ thường dùng

píngtòng
xoa dịu nỗi đau

Câu ví dụ

píngháizi
Cô ấy cố gắng xoa dịu đứa trẻ.
dehuàràngpíngxiàlái
Lời nói của anh ấy xoa dịu tôi.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"xoa dịu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xoa dịu" trong tiếng Trung là 平息, đọc là píng xī.
平息 nghĩa là gì?
平息 (píng xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "xoa dịu".
平息 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平息 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平息 như thế nào?
Ví dụ: 她努力平息孩子。 (Cô ấy cố gắng xoa dịu đứa trẻ.); 他的话让我平息下来。 (Lời nói của anh ấy xoa dịu tôi.).

Muốn nhớ "平息" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí