YiWordsYiWords

Cùng cách viết:失控

shíkōng

thời không

danh từ tiếng Trung
时空 thời không

Cụm từ thường dùng

时空shí kōng旅行lǚ xíng
du hành thời không
时空shí kōng漏洞lòu dòng
lỗ hổng thời không

Câu ví dụ

我们wǒ men无法wú fǎ穿越chuān yuè时空shí kōng
Chúng ta không thể vượt qua thời không.
zhè电影diàn yǐngjiǎngdeshì时空shí kōng
Phim này nói về thời không.

Ngắm sao

Câu hỏi thường gặp

"thời không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời không" trong tiếng Trung là 时空, đọc là shí kōng.
时空 nghĩa là gì?
时空 (shí kōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời không".
时空 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时空 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时空 như thế nào?
Ví dụ: 我们无法穿越时空。 (Chúng ta không thể vượt qua thời không.); 这部电影讲的是时空。 (Phim này nói về thời không.).

Muốn nhớ "时空" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí