"thời không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời không" trong tiếng Trung là 时空, đọc là shí kōng.
时空 nghĩa là gì?
时空 (shí kōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời không".
时空 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时空 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时空 như thế nào?
Ví dụ: 我们无法穿越时空。 (Chúng ta không thể vượt qua thời không.); 这部电影讲的是时空。 (Phim này nói về thời không.).