"sao băng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sao băng" trong tiếng Trung là 流星, đọc là liú xīng.
流星 nghĩa là gì?
流星 (liú xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sao băng".
流星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流星 như thế nào?
Ví dụ: 我看到一颗流星。 (Tôi thấy một sao băng.); 昨晚有很多流星。 (Đêm qua có nhiều sao băng.).