"hào quang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hào quang" trong tiếng Trung là 光芒, đọc là guāng máng.
光芒 nghĩa là gì?
光芒 (guāng máng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hào quang".
光芒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 光芒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 光芒 như thế nào?
Ví dụ: 太阳散发光芒。 (Mặt trời tỏa hào quang.); 他生活在成功的光芒下。 (Anh ấy sống dưới hào quang thành công.).