YiWordsYiWords

xīngzuò

chòm sao

danh từ tiếng Trung
星座 chòm sao

Cụm từ thường dùng

shīzixīngzuò
chòm sao Sư Tử
shuāngxīngzuò
chòm sao Song Ngư

Câu ví dụ

shǔxīngzuò
Bạn thuộc chòm sao nào?
zhègexīngzuòzàixiàtiānhěnyǒumíng
Chòm sao này rất nổi tiếng vào mùa hè.

Ngắm sao

Câu hỏi thường gặp

"chòm sao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chòm sao" trong tiếng Trung là 星座, đọc là xīng zuò.
星座 nghĩa là gì?
星座 (xīng zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "chòm sao".
星座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 星座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 星座 như thế nào?
Ví dụ: 你属于哪个星座? (Bạn thuộc chòm sao nào?); 这个星座在夏天很有名。 (Chòm sao này rất nổi tiếng vào mùa hè.).

Muốn nhớ "星座" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí