"chép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chép" trong tiếng Trung là 抄, đọc là chāo.
抄 nghĩa là gì?
抄 (chāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chép".
抄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抄 như thế nào?
Ví dụ: 你别抄我的作业。 (Bạn đừng chép bài của tôi.); 她正在抄歌词。 (Cô ấy đang chép lại lời bài hát.).