YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chāo

chép

động từ tiếng Trung
抄 chép

Cụm từ thường dùng

chāozuò
chép bài
chāoyuè
chép nhạc

Câu ví dụ

biéchāodezuò
Bạn đừng chép bài của tôi.
zhèngzàichāo
Cô ấy đang chép lại lời bài hát.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"chép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chép" trong tiếng Trung là 抄, đọc là chāo.
抄 nghĩa là gì?
抄 (chāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chép".
抄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抄 như thế nào?
Ví dụ: 你别抄我的作业。 (Bạn đừng chép bài của tôi.); 她正在抄歌词。 (Cô ấy đang chép lại lời bài hát.).

Muốn nhớ "抄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí