YiWordsYiWords

shū

đọc sách

động từ tiếng Trung
读书 đọc sách

Cụm từ thường dùng

huanshū
thích đọc sách
shūkànbào
đọc sách báo

Câu ví dụ

huanwǎnshàngshū
Tôi thích đọc sách vào buổi tối.
正在zhèng zài图书馆tú shū guǎn读书dú shū
Cô ấy đang đọc sách trong thư viện.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"đọc sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đọc sách" trong tiếng Trung là 读书, đọc là dú shū.
读书 nghĩa là gì?
读书 (dú shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "đọc sách".
读书 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 读书 ngay trên trang này.
Đặt câu với 读书 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢晚上读书。 (Tôi thích đọc sách vào buổi tối.); 她正在图书馆读书。 (Cô ấy đang đọc sách trong thư viện.).

Muốn nhớ "读书" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí