YiWordsYiWords

qián

rửa tiền

động từ tiếng Trung
洗钱 rửa tiền

Cụm từ thường dùng

guóqián
rửa tiền quốc tế
qiántuánhuǒ
đường dây rửa tiền

Câu ví dụ

yīnqiánbèi
Anh ta bị bắt vì rửa tiền.
jǐngfāngdǎohuǐlexíngqiántuánhuǒ
Cảnh sát đã triệt phá một đường dây rửa tiền lớn.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"rửa tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rửa tiền" trong tiếng Trung là 洗钱, đọc là xǐ qián.
洗钱 nghĩa là gì?
洗钱 (xǐ qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "rửa tiền".
洗钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗钱 như thế nào?
Ví dụ: 他因洗钱被捕。 (Anh ta bị bắt vì rửa tiền.); 警方捣毁了一个大型洗钱团伙。 (Cảnh sát đã triệt phá một đường dây rửa tiền lớn.).

Muốn nhớ "洗钱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí