YiWordsYiWords

jiānkòng

giám sát

động từ tiếng Trung
监控 giám sát

Cụm từ thường dùng

yánjiānkòng
giám sát chặt chẽ
jiānkònggōngzuò
giám sát công việc

Câu ví dụ

jiānkòngxiàngjìn
Cô ấy giám sát tiến độ dự án.
摄像shè xiàng系统xì tǒng有助于yǒu zhù yú监控jiān kòng安全ān quán
Hệ thống camera giúp giám sát an ninh.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"giám sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giám sát" trong tiếng Trung là 监控, đọc là jiān kòng.
监控 nghĩa là gì?
监控 (jiān kòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giám sát".
监控 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 监控 ngay trên trang này.
Đặt câu với 监控 như thế nào?
Ví dụ: 她监控项目进度。 (Cô ấy giám sát tiến độ dự án.); 摄像系统有助于监控安全。 (Hệ thống camera giúp giám sát an ninh.).

Muốn nhớ "监控" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí