"ngông cuồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngông cuồng" trong tiếng Trung là 猖狂, đọc là chāng kuáng.
猖狂 nghĩa là gì?
猖狂 (chāng kuáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngông cuồng".
猖狂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猖狂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猖狂 như thế nào?
Ví dụ: 他越来越猖狂。 (Anh ta ngày càng ngông cuồng.); 猖狂的人常惹麻烦。 (Những kẻ ngông cuồng thường gây rắc rối.).