YiWordsYiWords

bēn

lao tới

động từ tiếng Trung
奔赴 lao tới

Cụm từ thường dùng

bēnxiànchǎng
lao tới hiện trường
bēnbiāo
lao tới mục tiêu

Câu ví dụ

bēnjiùrén
Anh ấy lao tới cứu người.
jiābēnchūkǒu
Mọi người lao tới cửa ra vào.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"lao tới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lao tới" trong tiếng Trung là 奔赴, đọc là bēn fù.
奔赴 nghĩa là gì?
奔赴 (bēn fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lao tới".
奔赴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奔赴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奔赴 như thế nào?
Ví dụ: 他奔赴救人。 (Anh ấy lao tới cứu người.); 大家奔赴出口。 (Mọi người lao tới cửa ra vào.).

Muốn nhớ "奔赴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí