YiWordsYiWords

dòng

nhất cử nhất động

danh từ tiếng Trung
一举一动 nhất cử nhất động

Cụm từ thường dùng

dedòng
nhất cử nhất động của anh ấy
guānchádòng
quan sát nhất cử nhất động

Câu ví dụ

jiāguānzhùdedòng
Mọi người chú ý nhất cử nhất động của cô ấy.
一举一动yī jǔ yī dòngdōubèi监视jiān shì
Nhất cử nhất động đều bị giám sát.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"nhất cử nhất động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhất cử nhất động" trong tiếng Trung là 一举一动, đọc là yì jǔ yí dòng.
一举一动 nghĩa là gì?
一举一动 (yì jǔ yí dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhất cử nhất động".
一举一动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一举一动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一举一动 như thế nào?
Ví dụ: 大家关注她的一举一动。 (Mọi người chú ý nhất cử nhất động của cô ấy.); 一举一动都被监视。 (Nhất cử nhất động đều bị giám sát.).

Muốn nhớ "一举一动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí