YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gǒng

vòm

danh từ tiếng Trung
拱 vòm

Cụm từ thường dùng

gǒngmén
vòm cửa
gǒngdǐng
vòm mái

Câu ví dụ

教堂jiào tángyǒuhěn漂亮piào liàngde拱顶gǒng dǐng
Nhà thờ có vòm rất đẹp.
kǒujiànchénglegǒngxíng
Cổng vào được xây theo kiểu vòm.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"vòm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vòm" trong tiếng Trung là 拱, đọc là gǒng.
拱 nghĩa là gì?
拱 (gǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vòm".
拱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拱 như thế nào?
Ví dụ: 教堂有很漂亮的拱顶。 (Nhà thờ có vòm rất đẹp.); 入口建成了拱形。 (Cổng vào được xây theo kiểu vòm.).

Muốn nhớ "拱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí