YiWordsYiWords

gǎn

lên đường đến

động từ tiếng Trung
赶赴 lên đường đến

Cụm từ thường dùng

gǎnzhànchǎng
lên đường đến chiến trường
赶赴gǎn fù工作gōng zuò地点dì diǎn
lên đường đến nơi làm việc

Câu ví dụ

menjīntiānzǎoshànggǎnnèi
Chúng tôi lên đường đến Hà Nội sáng nay.
gǎnyuàn
Anh ấy lên đường đến bệnh viện ngay lập tức.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"lên đường đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lên đường đến" trong tiếng Trung là 赶赴, đọc là gǎn fù.
赶赴 nghĩa là gì?
赶赴 (gǎn fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lên đường đến".
赶赴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赶赴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赶赴 như thế nào?
Ví dụ: 我们今天早上赶赴河内。 (Chúng tôi lên đường đến Hà Nội sáng nay.); 他立刻赶赴医院。 (Anh ấy lên đường đến bệnh viện ngay lập tức.).

Muốn nhớ "赶赴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí