"cổ điển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ điển" trong tiếng Trung là 古典, đọc là gǔ diǎn.
古典 nghĩa là gì?
古典 (gǔ diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ điển".
古典 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 古典 ngay trên trang này.
Đặt câu với 古典 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢听古典音乐。 (Tôi thích nghe nhạc cổ điển.); 她研究古典文学。 (Cô ấy nghiên cứu văn học cổ điển.).