YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lóng

điếc

tính từ tiếng Trung
聋 điếc

Cụm từ thường dùng

lóng
bị điếc
xiāntiānxìnglóng
điếc bẩm sinh

Câu ví dụ

cóngxiǎojiùlóngle
Ông ấy bị điếc từ nhỏ.
什么shén medōutīng不到bù dào因为yīn wèishìlóngde
Cô ấy không nghe thấy gì, vì bị điếc.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"điếc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điếc" trong tiếng Trung là 聋, đọc là lóng.
聋 nghĩa là gì?
聋 (lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điếc".
聋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 聋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 聋 như thế nào?
Ví dụ: 他从小就聋了。 (Ông ấy bị điếc từ nhỏ.); 她什么都听不到,因为她是聋的。 (Cô ấy không nghe thấy gì, vì bị điếc.).

Muốn nhớ "聋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí