YiWordsYiWords

Cùng cách viết:补丁

dìng

không cố định

tính từ tiếng Trung
不定 không cố định

Cụm từ thường dùng

jiàdìng
giá không cố định
shíjiāndìng
thời gian không cố định

Câu ví dụ

gōngzuòshíjiāndìng
Giờ làm việc không cố định.
zhèdejiàdìng
Giá cả ở đây không cố định.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"không cố định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không cố định" trong tiếng Trung là 不定, đọc là bú dìng.
不定 nghĩa là gì?
不定 (bú dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không cố định".
不定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不定 như thế nào?
Ví dụ: 工作时间不定。 (Giờ làm việc không cố định.); 这里的价格不定。 (Giá cả ở đây không cố định.).

Muốn nhớ "不定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí