YiWordsYiWords

shìyàng

đa dạng

tính từ tiếng Trung
各式各样 đa dạng

Cụm từ thường dùng

shìyàngdeshēng
đa dạng sinh học
shìyàngdechǎnpǐn
sản phẩm đa dạng

Câu ví dụ

这里zhè lǐde菜单cài dān各式各样gè shì gè yàng
Thực đơn ở đây rất đa dạng.
menyǒuhěnduōshìyàngdexuǎn
Chúng tôi có nhiều lựa chọn đa dạng.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"đa dạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đa dạng" trong tiếng Trung là 各式各样, đọc là gè shì gè yàng.
各式各样 nghĩa là gì?
各式各样 (gè shì gè yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đa dạng".
各式各样 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 各式各样 ngay trên trang này.
Đặt câu với 各式各样 như thế nào?
Ví dụ: 这里的菜单各式各样。 (Thực đơn ở đây rất đa dạng.); 我们有很多各式各样的选择。 (Chúng tôi có nhiều lựa chọn đa dạng.).

Muốn nhớ "各式各样" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí