YiWordsYiWords

nónghòu

đậm đà

tính từ tiếng Trung
浓厚 đậm đà

Cụm từ thường dùng

wèidàonónghòu
hương vị đậm đà
gǎnqíngnónghòu
tình cảm đậm đà

Câu ví dụ

zhèdàocàiwèidàohěnnónghòu
Món ăn này rất đậm đà.
mendeyǒuhěnnónghòu
Tình bạn của họ rất đậm đà.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"đậm đà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đậm đà" trong tiếng Trung là 浓厚, đọc là nóng hòu.
浓厚 nghĩa là gì?
浓厚 (nóng hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đậm đà".
浓厚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浓厚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浓厚 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜味道很浓厚。 (Món ăn này rất đậm đà.); 他们的友谊很浓厚。 (Tình bạn của họ rất đậm đà.).

Muốn nhớ "浓厚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí