"đậm đà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đậm đà" trong tiếng Trung là 浓厚, đọc là nóng hòu.
浓厚 nghĩa là gì?
浓厚 (nóng hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đậm đà".
浓厚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浓厚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浓厚 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜味道很浓厚。 (Món ăn này rất đậm đà.); 他们的友谊很浓厚。 (Tình bạn của họ rất đậm đà.).