YiWordsYiWords

dòngbudòng

bất động

tính từ tiếng Trung
一动不动 bất động

Cụm từ thường dùng

站着zhàn zhe一动不动yī dòng bù dòng
đứng bất động
躺着tǎng zhe一动不动yī dòng bù dòng
nằm bất động

Câu ví dụ

zàizishàngdòngbudòng
Anh ấy bất động trên ghế.
māo躺着tǎng zhe一动不动yī dòng bù dòng
Con mèo nằm bất động.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"bất động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất động" trong tiếng Trung là 一动不动, đọc là yí dòng bu dòng.
一动不动 nghĩa là gì?
一动不动 (yí dòng bu dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất động".
一动不动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一动不动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一动不动 như thế nào?
Ví dụ: 他在椅子上一动不动。 (Anh ấy bất động trên ghế.); 猫躺着一动不动。 (Con mèo nằm bất động.).

Muốn nhớ "一动不动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí