YiWordsYiWords

tắc kè

danh từ tiếng Trung
壁虎 tắc kè

Cụm từ thường dùng

wěiba
đuôi tắc kè
zhuō
bắt tắc kè

Câu ví dụ

wǎnshàngjiào
Tắc kè kêu vào ban đêm.
zàitiānhuābǎnshàngkàndào
Tôi thấy tắc kè trên trần nhà.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"tắc kè" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tắc kè" trong tiếng Trung là 壁虎, đọc là bì hǔ.
壁虎 nghĩa là gì?
壁虎 (bì hǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tắc kè".
壁虎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 壁虎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 壁虎 như thế nào?
Ví dụ: 壁虎晚上叫。 (Tắc kè kêu vào ban đêm.); 我在天花板上看到壁虎。 (Tôi thấy tắc kè trên trần nhà.).

Muốn nhớ "壁虎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí