YiWordsYiWords

biān

dơi

danh từ tiếng Trung
蝙蝠 dơi

Cụm từ thường dùng

biān
con dơi

Câu ví dụ

蝙蝠biān fúzài夜间yè jiān飞行fēi xíng
Dơi bay vào ban đêm.
biānchīkūnchóng
Dơi ăn côn trùng.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"dơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dơi" trong tiếng Trung là 蝙蝠, đọc là biān fú.
蝙蝠 nghĩa là gì?
蝙蝠 (biān fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "dơi".
蝙蝠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蝙蝠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蝙蝠 như thế nào?
Ví dụ: 蝙蝠在夜间飞行。 (Dơi bay vào ban đêm.); 蝙蝠吃昆虫。 (Dơi ăn côn trùng.).

Muốn nhớ "蝙蝠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí