"máy tính xách tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy tính xách tay" trong tiếng Trung là 笔记本电脑, đọc là bǐ jì běn diàn nǎo.
笔记本电脑 nghĩa là gì?
笔记本电脑 (bǐ jì běn diàn nǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy tính xách tay".
笔记本电脑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笔记本电脑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笔记本电脑 như thế nào?
Ví dụ: 我带笔记本电脑去上班。 (Tôi mang máy tính xách tay đi làm.); 这台笔记本电脑很轻。 (Máy tính xách tay này rất nhẹ.).