YiWordsYiWords

běndiànnǎo

máy tính xách tay

danh từ tiếng Trung
笔记本电脑 máy tính xách tay

Cụm từ thường dùng

mǎiběndiànnǎo
mua máy tính xách tay
yòngběndiànnǎo
sử dụng máy tính xách tay

Câu ví dụ

dàiběndiànnǎoshàngbān
Tôi mang máy tính xách tay đi làm.
zhètáiběndiànnǎohěnqīng
Máy tính xách tay này rất nhẹ.

Thiết bị máy tính

Câu hỏi thường gặp

"máy tính xách tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy tính xách tay" trong tiếng Trung là 笔记本电脑, đọc là bǐ jì běn diàn nǎo.
笔记本电脑 nghĩa là gì?
笔记本电脑 (bǐ jì běn diàn nǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy tính xách tay".
笔记本电脑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笔记本电脑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笔记本电脑 như thế nào?
Ví dụ: 我带笔记本电脑去上班。 (Tôi mang máy tính xách tay đi làm.); 这台笔记本电脑很轻。 (Máy tính xách tay này rất nhẹ.).

Muốn nhớ "笔记本电脑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí