"máy đọc sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy đọc sách" trong tiếng Trung là 电子书阅读器, đọc là diàn zǐ shū yuè dú qì.
电子书阅读器 nghĩa là gì?
电子书阅读器 (diàn zǐ shū yuè dú qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy đọc sách".
电子书阅读器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电子书阅读器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电子书阅读器 như thế nào?
Ví dụ: 电子书阅读器让我随时随地看书。 (Máy đọc sách giúp tôi đọc mọi lúc mọi nơi.); 电子书阅读器的电池很耐用。 (Pin của máy đọc sách rất lâu hết.).