YiWordsYiWords

píngbǎndiànnǎo

máy tính bảng

danh từ tiếng Trung
平板电脑 máy tính bảng

Cụm từ thường dùng

ānzhuópíngbǎndiànnǎo
máy tính bảng Android
liánjiàpíngbǎndiànnǎo
máy tính bảng giá rẻ

Câu ví dụ

huanzàipíngbǎndiànnǎoshàngkànshū
Tôi thích đọc sách trên máy tính bảng.
píngbǎndiànnǎoxiédàihěnfāng便biàn
Máy tính bảng rất tiện mang theo.

Thiết bị máy tính

Câu hỏi thường gặp

"máy tính bảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy tính bảng" trong tiếng Trung là 平板电脑, đọc là píng bǎn diàn nǎo.
平板电脑 nghĩa là gì?
平板电脑 (píng bǎn diàn nǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy tính bảng".
平板电脑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平板电脑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平板电脑 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在平板电脑上看书。 (Tôi thích đọc sách trên máy tính bảng.); 平板电脑携带很方便。 (Máy tính bảng rất tiện mang theo.).

Muốn nhớ "平板电脑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí