YiWordsYiWords

ghi chú

danh từ tiếng Trung
笔记 ghi chú

Cụm từ thường dùng

kuài
ghi chú nhanh
重要zhòng yào笔记bǐ jì
ghi chú quan trọng

Câu ví dụ

jīngchángzàiběnshàng
Tôi thường ghi chú trong sổ tay.
qǐngzhègexìnzuòchéng
Hãy ghi chú lại thông tin này.

Vật dụng bàn học

Câu hỏi thường gặp

"ghi chú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghi chú" trong tiếng Trung là 笔记, đọc là bǐ jì.
笔记 nghĩa là gì?
笔记 (bǐ jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghi chú".
笔记 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笔记 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笔记 như thế nào?
Ví dụ: 我经常在笔记本上记笔记。 (Tôi thường ghi chú trong sổ tay.); 请把这个信息做成笔记。 (Hãy ghi chú lại thông tin này.).

Muốn nhớ "笔记" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí