YiWordsYiWords

gāo

cao hơn

tính từ tiếng Trung
高于 cao hơn

Cụm từ thường dùng

gāopíngjūnshuǐpíng
cao hơn mức trung bình
jiàgāo
giá cao hơn

Câu ví dụ

jīntiānwēngāozuótiān
Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua.
degōnggāo
Lương của anh ấy cao hơn tôi.

Biểu đạt so sánh

Câu hỏi thường gặp

"cao hơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao hơn" trong tiếng Trung là 高于, đọc là gāo yú.
高于 nghĩa là gì?
高于 (gāo yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao hơn".
高于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高于 như thế nào?
Ví dụ: 今天温度高于昨天。 (Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua.); 他的工资高于我。 (Lương của anh ấy cao hơn tôi.).

Muốn nhớ "高于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí