"cao hơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao hơn" trong tiếng Trung là 高于, đọc là gāo yú.
高于 nghĩa là gì?
高于 (gāo yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao hơn".
高于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高于 như thế nào?
Ví dụ: 今天温度高于昨天。 (Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua.); 他的工资高于我。 (Lương của anh ấy cao hơn tôi.).