YiWordsYiWords

xiǎo

nhỏ hơn

tính từ tiếng Trung
小于 nhỏ hơn

Cụm từ thường dùng

xiǎo10
nhỏ hơn 10
xiǎodezhí
giá trị nhỏ hơn

Câu ví dụ

这个zhè gèshù小于xiǎo yú那个nà gèshù
Số này nhỏ hơn số kia.
wēnxiǎolíng
Nhiệt độ nhỏ hơn 0 độ.

Biểu đạt so sánh

Câu hỏi thường gặp

"nhỏ hơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhỏ hơn" trong tiếng Trung là 小于, đọc là xiǎo yú.
小于 nghĩa là gì?
小于 (xiǎo yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhỏ hơn".
小于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小于 như thế nào?
Ví dụ: 这个数小于那个数。 (Số này nhỏ hơn số kia.); 温度小于零度。 (Nhiệt độ nhỏ hơn 0 độ.).

Muốn nhớ "小于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí