YiWordsYiWords

Cùng cách viết:哺乳步入

không bằng

cụm từ tiếng Trung
不如 không bằng

Cụm từ thường dùng

không bằng anh ấy
qián
không bằng ngày xưa

Câu ví dụ

Tôi không bằng anh ấy.
这种zhè zhǒng方法fāng fǎ不如bù rú那种nà zhǒng
Cách này không bằng cách kia.

Biểu đạt so sánh

Câu hỏi thường gặp

"không bằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không bằng" trong tiếng Trung là 不如, đọc là bù rú.
不如 nghĩa là gì?
不如 (bù rú) trong tiếng Trung có nghĩa là "không bằng".
不如 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不如 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不如 như thế nào?
Ví dụ: 我不如他。 (Tôi không bằng anh ấy.); 这种方法不如那种。 (Cách này không bằng cách kia.).

Muốn nhớ "不如" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí