"không bằng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không bằng" trong tiếng Trung là 不如, đọc là bù rú.
不如 nghĩa là gì?
不如 (bù rú) trong tiếng Trung có nghĩa là "không bằng".
不如 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不如 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不如 như thế nào?
Ví dụ: 我不如他。 (Tôi không bằng anh ấy.); 这种方法不如那种。 (Cách này không bằng cách kia.).