YiWordsYiWords

jiè

nằm giữa

động từ tiếng Trung
介于 nằm giữa

Cụm từ thường dùng

介于jiè yú两种liǎng zhǒng选择xuǎn zé之间zhī jiān
nằm giữa hai lựa chọn
jièliǎngzuòchéngshìzhījiān
nằm giữa hai thành phố

Câu ví dụ

jiājièliǎngtiáozhījiān
Nhà tôi nằm giữa hai con đường lớn.
介于jiè yú两个liǎng gè艰难jiān nánde决定jué dìng之间zhī jiān
Cô ấy nằm giữa hai quyết định khó khăn.

Biểu đạt so sánh

Câu hỏi thường gặp

"nằm giữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nằm giữa" trong tiếng Trung là 介于, đọc là jiè yú.
介于 nghĩa là gì?
介于 (jiè yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "nằm giữa".
介于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 介于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 介于 như thế nào?
Ví dụ: 我家介于两条大路之间。 (Nhà tôi nằm giữa hai con đường lớn.); 她介于两个艰难的决定之间。 (Cô ấy nằm giữa hai quyết định khó khăn.).

Muốn nhớ "介于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí