"nằm giữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nằm giữa" trong tiếng Trung là 介于, đọc là jiè yú.
介于 nghĩa là gì?
介于 (jiè yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "nằm giữa".
介于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 介于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 介于 như thế nào?
Ví dụ: 我家介于两条大路之间。 (Nhà tôi nằm giữa hai con đường lớn.); 她介于两个艰难的决定之间。 (Cô ấy nằm giữa hai quyết định khó khăn.).