YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

fān

lật

động từ tiếng Trung
翻 lật

Cụm từ thường dùng

fānshū
lật trang sách
fānguòlái
lật ngược

Câu ví dụ

fāndàoxiàba
Lật trang tiếp theo đi.
bǐngfānlemiàn
Anh ấy lật chiếc bánh.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"lật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lật" trong tiếng Trung là 翻, đọc là fān.
翻 nghĩa là gì?
翻 (fān) trong tiếng Trung có nghĩa là "lật".
翻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 翻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 翻 như thế nào?
Ví dụ: 翻到下一页吧。 (Lật trang tiếp theo đi.); 他把饼翻了个面。 (Anh ấy lật chiếc bánh.).

Muốn nhớ "翻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí