"lật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lật" trong tiếng Trung là 翻, đọc là fān.
翻 nghĩa là gì?
翻 (fān) trong tiếng Trung có nghĩa là "lật".
翻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 翻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 翻 như thế nào?
Ví dụ: 翻到下一页吧。 (Lật trang tiếp theo đi.); 他把饼翻了个面。 (Anh ấy lật chiếc bánh.).