YiWordsYiWords

gōng

cung cấp

động từ tiếng Trung
提供 cung cấp

Cụm từ thường dùng

gōng
cung cấp dịch vụ
gōngxìn
cung cấp thông tin

Câu ví dụ

我们wǒ men提供tí gōng干净gān jìngdeshuǐ
Chúng tôi cung cấp nước sạch.
提供tí gōngle重要zhòng yào信息xìn xī
Anh ấy cung cấp thông tin quan trọng.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"cung cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cung cấp" trong tiếng Trung là 提供, đọc là tí gōng.
提供 nghĩa là gì?
提供 (tí gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cung cấp".
提供 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提供 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提供 như thế nào?
Ví dụ: 我们提供干净的水。 (Chúng tôi cung cấp nước sạch.); 他提供了重要信息。 (Anh ấy cung cấp thông tin quan trọng.).

Muốn nhớ "提供" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí