"cung cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cung cấp" trong tiếng Trung là 提供, đọc là tí gōng.
提供 nghĩa là gì?
提供 (tí gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cung cấp".
提供 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提供 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提供 như thế nào?
Ví dụ: 我们提供干净的水。 (Chúng tôi cung cấp nước sạch.); 他提供了重要信息。 (Anh ấy cung cấp thông tin quan trọng.).