YiWordsYiWords

quèrèn

xác nhận

động từ tiếng Trung
确认 xác nhận

Cụm từ thường dùng

quèrènxìn
xác nhận thông tin
quèrèndìng
xác nhận đặt phòng

Câu ví dụ

qǐng确认què rèn一下yī xià地址dì zhǐ
Xin xác nhận lại địa chỉ.
已经yǐ jīng确认què rèn订单dìng dānle
Tôi đã xác nhận đơn hàng.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"xác nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xác nhận" trong tiếng Trung là 确认, đọc là què rèn.
确认 nghĩa là gì?
确认 (què rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xác nhận".
确认 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 确认 ngay trên trang này.
Đặt câu với 确认 như thế nào?
Ví dụ: 请确认一下地址。 (Xin xác nhận lại địa chỉ.); 我已经确认订单了。 (Tôi đã xác nhận đơn hàng.).

Muốn nhớ "确认" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí