"xác nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xác nhận" trong tiếng Trung là 确认, đọc là què rèn.
确认 nghĩa là gì?
确认 (què rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xác nhận".
确认 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 确认 ngay trên trang này.
Đặt câu với 确认 như thế nào?
Ví dụ: 请确认一下地址。 (Xin xác nhận lại địa chỉ.); 我已经确认订单了。 (Tôi đã xác nhận đơn hàng.).