YiWordsYiWords

yǐn

thu hút

động từ tiếng Trung
吸引 thu hút

Cụm từ thường dùng

yǐnzhù
thu hút sự chú ý
yǐn
thu hút khách hàng

Câu ví dụ

hěnyǒuyǐn
Cô ấy rất thu hút.
zhègechǎnpǐnyǐnlehěnduōmǎijiā
Sản phẩm này thu hút nhiều người mua.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"thu hút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thu hút" trong tiếng Trung là 吸引, đọc là xī yǐn.
吸引 nghĩa là gì?
吸引 (xī yǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thu hút".
吸引 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吸引 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吸引 như thế nào?
Ví dụ: 她很有吸引力。 (Cô ấy rất thu hút.); 这个产品吸引了很多买家。 (Sản phẩm này thu hút nhiều người mua.).

Muốn nhớ "吸引" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí