"mờ ảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mờ ảo" trong tiếng Trung là 朦胧, đọc là méng lóng.
朦胧 nghĩa là gì?
朦胧 (méng lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mờ ảo".
朦胧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 朦胧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 朦胧 như thế nào?
Ví dụ: 景物在雾中变得朦胧。 (Cảnh vật trở nên mờ ảo trong sương.); 对那天的记忆很朦胧。 (Ký ức về ngày đó rất mờ ảo.).