YiWordsYiWords

ménglóng

mờ ảo

tính từ tiếng Trung
朦胧 mờ ảo

Cụm từ thường dùng

ménglóngdeguāng
ánh sáng mờ ảo
ménglóngdeyǐngxiàng
hình ảnh mờ ảo

Câu ví dụ

景物jǐng wùzàizhōng变得biàn de朦胧méng lóng
Cảnh vật trở nên mờ ảo trong sương.
duìtiāndehěnménglóng
Ký ức về ngày đó rất mờ ảo.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"mờ ảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mờ ảo" trong tiếng Trung là 朦胧, đọc là méng lóng.
朦胧 nghĩa là gì?
朦胧 (méng lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mờ ảo".
朦胧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 朦胧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 朦胧 như thế nào?
Ví dụ: 景物在雾中变得朦胧。 (Cảnh vật trở nên mờ ảo trong sương.); 对那天的记忆很朦胧。 (Ký ức về ngày đó rất mờ ảo.).

Muốn nhớ "朦胧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí